顧全面子

cố toàn diện tử

Hán Việt: cố toàn diện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (toàn) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顧全面子 ùquán miànzi v.o. save sb.'s face; spare sb.'s feelings