顧內之憂 gù nèi zhī yōu · cố nội chi ưu Hán Việt: cố nội chi ưu · Pinyin: gù nèi zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 內 (nội) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyingù nèi zhī yōuHán Việtcố nội chi ưuCấu tạo顧 + 內 + 之 + 憂 · cố + nội + chi + ưu nghĩa thành phần: cố + nội + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾:照管,照顾。指对后方的忧虑、担心。