顧前不顧後

gù qián bù gù hòu cố tiền bất cố hậu

Hán Việt: cố tiền bất cố hậu · Pinyin: gù qián bù gù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tiền) + (bất) + (cố) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只顾及前面而忘了后面。形容做事或考虑事不仔细周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顾头不顾尾"。

Eng

  • Cihui 顧前不顧後 ùqián bù gùhòu f.e. act rashly; drive ahead without considering the consequences