顧頭不顧尾

gù tóu bù gù wěi cố đầu bất cố vĩ

Hán Việt: cố đầu bất cố vĩ · Pinyin: gù tóu bù gù wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đầu) + (bất) + (cố) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事或考虑事不仔细周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻只顾眼前,不顾今后,缺乏通盘打算。