顧頭不顧腳

gù tóu bù gù jiǎo cố đầu bất cố cước

Hán Việt: cố đầu bất cố cước · Pinyin: gù tóu bù gù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đầu) + (bất) + (cố) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只顾眼前,不顾今后,缺乏通盘打算。形容做事或考虑事不仔细周到。