顾客服务

gù kè fú wùcố khách phục vụ

Hán Việt: cố khách phục vụ · Pinyin: gù kè fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: 顧 (cố) + 客 (khách) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn customer service

Eng

  • Cihui 顧客服務 ùkè fúwù n. customer service
  • Tần suất từ n. customer service

Đức

  • Handedict Kundenbetreuung

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 顾客至上 · 服务业 · 服务台