顧客盈門

gù kè yíng mén cố khách doanh môn

Hán Việt: cố khách doanh môn · Pinyin: gù kè yíng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (khách) + (doanh) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈:满。形容来买东西的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容买东西的人很多。