顧影弄姿

gù yǐng nòng zī cố ảnh lộng tư

Hán Việt: cố ảnh lộng tư · Pinyin: gù yǐng nòng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (ảnh) + (lộng) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾影:看着自己的身影;弄姿:做出各种姿态。对着自己的身影,做出各种姿态。形容卖弄身形,自我欣赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回看自己的形影,装出各种姿态。形容卖弄姿色。
  • Tân Hoa Tự Điển 顾影看着自己的身影;弄姿做出各种姿态。对着自己的身影,做出各种姿态。形容卖弄身形,自我欣赏。