Tổng quan
Cấu tạo: 顧 (cố) + 影 (ảnh) + 自 (tự) + 憐 (liên) + 的 (đích)
- Hán Việt
- cố ảnh tự liên đích
- Cấu tạo
- 顧 + 影 + 自 + 憐 + 的 · cố + ảnh + tự + liên + đích
nghĩa thành phần: cố + ảnh + tự + liên + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
顾影自怜 · 顧影自憐 · 顾影弄姿 · 顾影惭形 · 顧影弄姿