顾影自怜的

cố ảnh tự liên đích

Hán Việt: cố ảnh tự liên đích

Tổng quan

tự ái; tự mãn

Cấu tạo: 顧 (cố) + 影 (ảnh) + 自 (tự) + 憐 (liên) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顾影自怜 · 顧影自憐 · 顾影弄姿 · 顾影惭形 · 顧影弄姿