顾影惭形

gù yǐng cán xíngcố ảnh tàm hình

Hán Việt: cố ảnh tàm hình · Pinyin: gù yǐng cán xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形:形体。看着自己的身影,对自己的体态不满意,而生出愧疚之感。表示自己不配享受某种荣誉、称号而感到惭愧。

Cấu tạo: 顧 (cố) + 影 (ảnh) + 慚 (tàm) + 形 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顾影惭形"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

顾影自怜 · 顾影自怜的 · 顧影自憐 · 顾影弄姿 · 顧影弄姿