顧彼失此

gù bǐ shī cǐ cố bỉ thất thử

Hán Việt: cố bỉ thất thử · Pinyin: gù bǐ shī cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bỉ) + (thất) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:照顾,照管。顾了这个,丢了那个。形容不能全面照顾。