顧彼忌此

gù bǐ jì cǐ cố bỉ kị thử

Hán Việt: cố bỉ kị thử · Pinyin: gù bǐ jì cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bỉ) + (kị) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾:顾虑;忌:忌讳。顾虑这个,忌讳那个。形容作事顾忌太多,放不开手脚。