顧得過來

cố đắc quá lai

Hán Việt: cố đắc quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đắc) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顧得過來 ùdeguòlai r.v. be able to take care of