顧忌體面

cố kị thể diện

Hán Việt: cố kị thể diện

Tổng quan

thái độ câu nệ theo tập tục; chủ nghĩa thủ cựu

Cấu tạo: (cố) + (kị) + (thể) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ câu nệ theo tập tục; chủ nghĩa thủ cựu