顧指之間 cố chỉ chi gian Hán Việt: cố chỉ chi gian Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 指 (chỉ) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtcố chỉ chi gianCấu tạo顧 + 指 + 之 + 間 · cố + chỉ + chi + gian nghĩa thành phần: cố + chỉ + chi + gian Nghĩa EngCihui 顧指之間 ùzhǐzhījiān n. 1. in a twinkling 2. instantly