顧景興懷

gù jǐng xīng huái cố cảnh hưng hoài

Hán Việt: cố cảnh hưng hoài · Pinyin: gù jǐng xīng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (cảnh) + (hưng) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看见眼前的景物而产生某种情怀。