顧曲周鄌

gù qū zhōu táng

Pinyin: gù qū zhōu táng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (khúc) + (chu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三国吴周瑜; 借指通晓或爱好音乐﹑戏曲的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三国吴周瑜。 2.借指通晓或爱好音乐﹑戏曲的人。