顧盼生姿

gù pàn shēng zī cố phán sanh tư

Hán Việt: cố phán sanh tư · Pinyin: gù pàn shēng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (phán) + (sanh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姿:姿色,姿态。回首抬眼之间就有美妙的姿色。形容眉目传神,姿态动人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左右环视,目光精彩动人。
  • Tân Hoa Tự Điển 姿姿色,姿态。回首抬眼之间就有美妙的姿色。形容眉目传神,姿态动人。

Eng

  • Cihui 顧盼生姿 ùpànshēngzī f.e. look around seductively