顧盼自如
cố phán tự như
Hán Việt: cố phán tự như · Pinyin: gù pàn zì rú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顾盼:左顾右盼;自如:按自己的意愿行事。很灵活左顾右盼。
Eng
- Cihui 顧盼自如 ùpànzìrú f.e. gaze around at will; be free and easy
Hán Việt: cố phán tự như · Pinyin: gù pàn zì rú