顧盼自豪
cố phán tự hào
Hán Việt: cố phán tự hào · Pinyin: gù pàn zì háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容得意忘形的样子。同“顾盼自雄”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"顾盼自雄"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容得意忘形的样子。同顾盼自雄”。
Hán Việt: cố phán tự hào · Pinyin: gù pàn zì háo