顧臉好名 cố kiểm hảo danh Hán Việt: cố kiểm hảo danh Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 臉 (kiểm) + 好 (hảo) + 名 (danh)Hán Việtcố kiểm hảo danhCấu tạo顧 + 臉 + 好 + 名 · cố + kiểm + hảo + danh nghĩa thành phần: cố + kiểm + hảo + danh Nghĩa EngCihui 顧臉好名 ùliǎnhàomíng f.e. have regard for one's face and crave fame