顧說他事

gù shuō tā shì cố thuyết tha sự

Hán Việt: cố thuyết tha sự · Pinyin: gù shuō tā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thuyết) + (tha) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转过头去说别的事情。表示不愿意交谈对方提起的话题。