頓兵堅城

dùn bīng jiān chéng đốn binh kiên thành

Hán Việt: đốn binh kiên thành · Pinyin: dùn bīng jiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (binh) + (kiên) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顿:停留;坚城:坚固的城池。把军队停驻在敌人的坚固城池下。