顿河羊毛 đốn hà dương mao Hán Việt: đốn hà dương mao Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 河 (hà) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việtđốn hà dương maoCấu tạo頓 + 河 + 羊 + 毛 · đốn + hà + dương + mao nghĩa thành phần: đốn + hà + dương + mao Từ liên quan Gần nghĩa羊毛似的 · 羊毛制的 · 羊毛状的 · 羊毛商 · 羊毛塵 · 羊毛毯 · 羊毛状之物 · 羊毛疔