頓然悔悟 đốn nhiên hối ngộ Hán Việt: đốn nhiên hối ngộ Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 然 (nhiên) + 悔 (hối) + 悟 (ngộ)Hán Việtđốn nhiên hối ngộCấu tạo頓 + 然 + 悔 + 悟 · đốn + nhiên + hối + ngộ nghĩa thành phần: đốn + nhiên + hối + ngộ Nghĩa EngCihui 頓然悔悟 ùnrán huǐwù v.p. 1. be suddenly awakened to one's errors 2. become enlightened