頓生疑竇 đốn sanh nghi đậu Hán Việt: đốn sanh nghi đậu Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 生 (sanh) + 疑 (nghi) + 竇 (đậu)Hán Việtđốn sanh nghi đậuCấu tạo頓 + 生 + 疑 + 竇 · đốn + sanh + nghi + đậu nghĩa thành phần: đốn + sanh + nghi + đậu Nghĩa EngCihui 頓生疑竇 ùnshēngyídòu v.o. suddenly grow suspicious