頓萌他志 đốn manh tha chí Hán Việt: đốn manh tha chí Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 萌 (manh) + 他 (tha) + 志 (chí)Hán Việtđốn manh tha chíCấu tạo頓 + 萌 + 他 + 志 · đốn + manh + tha + chí nghĩa thành phần: đốn + manh + tha + chí Nghĩa EngCihui 頓萌他志 ùnméngtāzhì f.e. have other ideas suddenly