頓起歹念 đốn khởi ngạt niệm Hán Việt: đốn khởi ngạt niệm Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 起 (khởi) + 歹 (ngạt) + 念 (niệm)Hán Việtđốn khởi ngạt niệmCấu tạo頓 + 起 + 歹 + 念 · đốn + khởi + ngạt + niệm nghĩa thành phần: đốn + khởi + ngạt + niệm Nghĩa EngCihui 頓起歹念 ùnqǐdǎiniàn f.e. Suddenly a wicked idea came to mind.