頓足號哭 đốn túc hào khốc Hán Việt: đốn túc hào khốc Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 足 (túc) + 號 (hào) + 哭 (khốc)Hán Việtđốn túc hào khốcCấu tạo頓 + 足 + 號 + 哭 · đốn + túc + hào + khốc nghĩa thành phần: đốn + túc + hào + khốc Nghĩa EngCihui 頓足號哭 ùnzúhàokū f.e. cry stamping one's feet