頓足捩耳 dùn zú liè ěr · đốn túc liệt nhĩ Hán Việt: đốn túc liệt nhĩ · Pinyin: dùn zú liè ěr Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 足 (túc) + 捩 (liệt) + 耳 (nhĩ)Pinyindùn zú liè ěrHán Việtđốn túc liệt nhĩCấu tạo頓 + 足 + 捩 + 耳 · đốn + túc + liệt + nhĩ nghĩa thành phần: đốn + túc + liệt + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容束手无策的困态。