頓足搓手

dùn zú cuō shǒu đốn túc tha thủ

Hán Việt: đốn túc tha thủ · Pinyin: dùn zú cuō shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (túc) + (tha) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顿:以脚扣地;搓:手相摩。形容着急惋惜的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 顿以脚扣地;搓手相摩。形容着急惋惜的样子。