頓足搥胸

dùn zú duī xiōng đốn túc chùy hung

Hán Việt: đốn túc chùy hung · Pinyin: dùn zú duī xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (túc) + (chùy) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边跺脚边击打胸脯。形容情绪激烈的样子。