顿足椎胸 dùn zú zhuī xiōng·đốn túc truy hung Hán Việt: đốn túc truy hung · Pinyin: dùn zú zhuī xiōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容情绪激烈的样子。同“顿足搥胸”。 Cấu tạo: 頓 (đốn) + 足 (túc) + 椎 (truy) + 胸 (hung)Pinyindùn zú zhuī xiōngHán Việtđốn túc truy hungCấu tạo頓 + 足 + 椎 + 胸 · đốn + túc + truy + hung nghĩa thành phần: đốn + túc + truy + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容情绪激烈的样子。同“顿足搥胸”。 Từ liên quan Gần nghĩa顿足不前 · 顿足捶胸 · 頓足不前 · 頓足捶胸 · 顿足失色 · 椎胸跌足 · 椎胸顿足 · 顿足搥胸