頓躓無靠 đốn chí vô kháo Hán Việt: đốn chí vô kháo Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 躓 (chí) + 無 (vô) + 靠 (kháo)Hán Việtđốn chí vô kháoCấu tạo頓 + 躓 + 無 + 靠 · đốn + chí + vô + kháo nghĩa thành phần: đốn + chí + vô + kháo Nghĩa EngCihui 頓躓無靠 ùnzhìwúkào f.e. poverty-stricken without support