頓首拜領

đốn thủ bái lĩnh

Hán Việt: đốn thủ bái lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (thủ) + (bái) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頓首拜領 ùnshǒubàilǐng f.e. acknowledge receipt with thanks