頒獎典禮 bān jiǎng diǎn lǐ · ban tưởng điển lễ Hán Việt: ban tưởng điển lễ · Pinyin: bān jiǎng diǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 獎 (tưởng) + 典 (điển) + 禮 (lễ)Pinyinbān jiǎng diǎn lǐHán Việtban tưởng điển lễCấu tạo頒 + 獎 + 典 + 禮 · ban + tưởng + điển + lễ nghĩa thành phần: ban + tưởng + điển + lễ