頒犒酒肉 ban khao tửu nhục Hán Việt: ban khao tửu nhục Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 犒 (khao) + 酒 (tửu) + 肉 (nhục)Hán Việtban khao tửu nhụcCấu tạo頒 + 犒 + 酒 + 肉 · ban + khao + tửu + nhục nghĩa thành phần: ban + khao + tửu + nhục Nghĩa EngCihui 頒犒酒肉 ānkàojiǔròu f.e. give a feast for victorious soldiers