頌讚的祈禱 tụng tán đích kì đảo Hán Việt: tụng tán đích kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 讚 (tán) + 的 (đích) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việttụng tán đích kì đảoCấu tạo頌 + 讚 + 的 + 祈 + 禱 · tụng + tán + đích + kì + đảo nghĩa thành phần: tụng + tán + đích + kì + đảo