預先分配 dự tiên phân phối Hán Việt: dự tiên phân phối Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtdự tiên phân phốiCấu tạo預 + 先 + 分 + 配 · dự + tiên + phân + phối nghĩa thành phần: dự + tiên + phân + phối