預先包裝 dự tiên bao trang Hán Việt: dự tiên bao trang Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtdự tiên bao trangCấu tạo預 + 先 + 包 + 裝 · dự + tiên + bao + trang nghĩa thành phần: dự + tiên + bao + trang