預先商洽
dự tiên thương hiệp
Hán Việt: dự tiên thương hiệp
Tổng quan
giải quyết bằng thoả thuận trước; thu xếp trước, sự hiệp nghị từ trước
Nghĩa
Việt
- Cihui giải quyết bằng thoả thuận trước; thu xếp trước, sự hiệp nghị từ trước