預先富集 dự tiên phú tập Hán Việt: dự tiên phú tập Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 富 (phú) + 集 (tập)Hán Việtdự tiên phú tậpCấu tạo預 + 先 + 富 + 集 · dự + tiên + phú + tập nghĩa thành phần: dự + tiên + phú + tập