預先對準 dự tiên đối chuẩn Hán Việt: dự tiên đối chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 對 (đối) + 準 (chuẩn)Hán Việtdự tiên đối chuẩnCấu tạo預 + 先 + 對 + 準 · dự + tiên + đối + chuẩn nghĩa thành phần: dự + tiên + đối + chuẩn