預先形成

dự tiên hình thành

Hán Việt: dự tiên hình thành

Tổng quan

hình thành trước, tạo thành trước sự hình thành trước, sự tạo thành trước, (sinh vật học) thuyết tiên thành

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành trước, tạo thành trước sự hình thành trước, sự tạo thành trước, (sinh vật học) thuyết tiên thành