預先掌握 dự tiên chưởng ác Hán Việt: dự tiên chưởng ác Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 掌 (chưởng) + 握 (ác)Hán Việtdự tiên chưởng ácCấu tạo預 + 先 + 掌 + 握 · dự + tiên + chưởng + ác nghĩa thành phần: dự + tiên + chưởng + ác