預先排除 dự tiên bài trừ Hán Việt: dự tiên bài trừ Tổng quan loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 排 (bài) + 除 (trừ)Hán Việtdự tiên bài trừCấu tạo預 + 先 + 排 + 除 · dự + tiên + bài + trừ nghĩa thành phần: dự + tiên + bài + trừ Nghĩa ViệtCihui loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa