預先校正 dự tiên giáo chánh Hán Việt: dự tiên giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việtdự tiên giáo chánhCấu tạo預 + 先 + 校 + 正 · dự + tiên + giáo + chánh nghĩa thành phần: dự + tiên + giáo + chánh