預先沉澱 dự tiên trầm điến Hán Việt: dự tiên trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việtdự tiên trầm điếnCấu tạo預 + 先 + 沉 + 澱 · dự + tiên + trầm + điến nghĩa thành phần: dự + tiên + trầm + điến