預先溼潤 dự tiên thấp nhuận Hán Việt: dự tiên thấp nhuận Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 溼 (thấp) + 潤 (nhuận)Hán Việtdự tiên thấp nhuậnCấu tạo預 + 先 + 溼 + 潤 · dự + tiên + thấp + nhuận nghĩa thành phần: dự + tiên + thấp + nhuận