預先磨碎 dự tiên ma toái Hán Việt: dự tiên ma toái Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 磨 (ma) + 碎 (toái)Hán Việtdự tiên ma toáiCấu tạo預 + 先 + 磨 + 碎 · dự + tiên + ma + toái nghĩa thành phần: dự + tiên + ma + toái